Navigation
Account
Cart 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-1183E-7ADF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio LTP-1183E-7ADFdây da cao cấp. Chất lượng chính hãng Casio Japan Movement cho bạn nữ phong cách thời trang hiện đại.

Chắc chắn và bền bỉ, vỏ đồng hồ làm từ kim loại không gỉ, chống nước. Ngăn những tác nhân gây hại từ môi trường. Dây ca cao cấp chất liệu da tổng hợp, đanh chắc cho bạn cảm giác êm ái, chống gẫy gập, chống thấm mồ hôi, không gây mùi khó chịu.
Đồng hồ Casio LTP-1183E-7A dây da đen sang trọng kết hợp với mặt đồng hồ trắng tạo sự nổi bật, làm tăng độ sâu cho mặt đồng hồ. Vẫn là mặt tròn cổ điển, đồng hồ gồm 3 kim (giờ, phút giây), hiển thị lịch ngày ở múi giờ số 3.

 

Tinh tế dưới mọi góc nhìn

Yên tâm nếu bạn vô tình rửa tay khi vẫn đang đeo đồng hồ Casio LTP-1183E-7ADF. Bạn đi lúc trời mưa hay bất kể trường hợp tiếp xúc với nước nào đi chăng nữa. Đồng hồ LTP-1183E-7ADF luôn hoạt động tốt, không bị hư hỏng. Đây cũng là một trong những điểm nổi bật của các dòng đồng hồ Casio.

Nút điều chỉnh bên sườn phải, nhỏ nhắn dễ dàng để điều chỉnh giờ.
Thêm năng động và trẻ trung hơn với chiếc đồng hồ thời thượng Casio LTP-1183E-7ADF. Bạn dễ dàng mix đồ khi đi chơi, đi làm, đi dự tiệc. Một phụ nữ hiện đại không thể thiếu chiếc đồng hồ đeo trên tay.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-1183E-7ADF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LTP-E117D-7ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-1128G-7BRDF

...
1.134.000 1.077.300

LTP-1129G-7ARDF

...
1.038.450 986.528

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

MTP-V005L-1AUDF

...
638.400 606.480

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.035.000 983.250

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

BEL-130L-7AVDF

Warranty: 24 months
Water resistance: 5 bar
Main functions: Date Day
2.740.500 2.603.475

LTP-1130N-1ARDF

Đồng hồ kim LTP-1130N-1ARDF thương hiệu Casio được sản xuất từ chất liệu và linh kiện cao cấp, kiểu dáng đơn giản mang đến cho phái đẹp phong cách thanh lịch và trẻ trung.
  • Mặt tròn, chất liệu kính Mineral, 1 nút điều chỉnh
  • Dây làm bằng thép không gỉ, khóa bấm
  • Khả năng chịu nước: 30m
  • Xuất xứ: Nhật Bản
1.252.650 1.190.018

LTP-V004GL-7AUDF

  • Thương hiệu: Casio
  • Thương hiệu và công nghệ: Nhật Bản
  • Kiểu máy: Quartz
  • Dành cho: Nữ
  • Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt trước: Kính cứng
  • Chất liệu mặt sau: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: dây da
  • Vành đồng hồ: Vành trơn
  • Kích thước mặt: 30.2mm
  • Độ dày mặt: 7.8mm
  • Độ chịu nước: 3ATM
  • Năng lượng sử dụng: Pin
  • Bảo hành: Bảo hành đồng hồ 1 năm, Pin 1.5 năm
759.000 721.050
Back to top