Navigation
Account
Cart 0 items for 0

No products in the cart.

AQ-S810W-1A3VDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ nam Casio AQ-S810W-1A3VDF mạnh mẽ và phong cách dành cho những bạn nam đam mê sự khám phá và chinh phục đỉnh cao, mạnh mẽ đậm chất thể thao rất phù hợp cho việc đeo khi đi du lịch hay khám phá núi non. Nào hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về đặc điểm chiếc đồng hồ này nhé.

Mạnh mẽ và nam tính

Đồng hồ Casio AQ-S810W-1A3VDF thời trang

Đồng hồ Casio nam AQ-S810W-1A3VDF có thiết kế vẻ bên ngoài chắc chắn và bền bỉ, lớp nhựa cao cấp bao bọc bên ngoài sẽ giúp chiếc đồng hồ của bạn chống va đập và chống shock cực kì tốt, 2 bên hông có 4 nút điều chỉnh thời gian thật thuận tiện.

Mặt đồng hồ nổi bật hơn cả bởi những chi tiết kim và số, vạch chỉ giờ màu vàng sáng nổi trên nền đen của chiếc đồng hồ này, mặt dưới và dây đeo được bắt ốc vững trãi khi đeo trên tay sẽ rất chắc chắn không lỏng lẻo.

Đồng hồ Casio AQ-S810W-1A3VDF Chính hãng tại Sài Gòn

Đồng hồ Casio AQ-S810W-1A3VDF thiết kế thời trang giúp phái mạnh thêm phần nổi bật, tất cả bộ máy hoạt động của đồng hồ Casio đều được sản xuất tại Nhật Bản.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “AQ-S810W-1A3VDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

MTP-V005D-7AUDF

...
732.900 696.255

GA-110BR-5ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống từ
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
4.866.750 4.623.413

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.355.000 5.087.250

AQ-163W-1B1VDF

...
1.512.000 1.436.400

G-8900SC-1BDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.128.000 2.971.600

BEM-506CD-1AVDF

  • Dòng sản phẩm: Beside
  • Kiểu dáng : Nam
  • Máy : Quartz ( dùng pin )
  • Chất liệu dây : Thép không gỉ 316L ( All Stainless Steel )
  • Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L ( All Stainless Steel )
  • Đường kính mặt: 42mm
  • Độ dày: 10mm
  • Mặt kính : ( Mineral Glass ) Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước
  • Chống nước : 100m
  • Chức năng : Lịch ngày, giờ 24, chronorgahp
  • Bảo hành : Chính hãng: Máy 1 năm. Pin 1,5 năm
4.433.000 4.211.350

BEM-507L-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Dây đeo bằng da màu nâu
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.983.000 3.783.850

EF-336L-1A1VUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu đen
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
2.990.000 2.840.500

BEM-302L-7AVDF

...
3.000.900 2.850.855

GA-120A-7ADR

Đồng hồ G-Shock GA-120A-7ADR với chất liệu là nhựa cao cấp siêu bền màu trắng tinh tế, trên mặt đồng hồ được thiết kế độc đáo với 3 kim chỉ và 2 màng hình điện tử, còn có kính khoáng chịu lực.
3.237.150 3.075.293
Back to top