Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

G-2900F-1VDR

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

WORLD TIME :Hiển thị giờ hiện hành tại các thành phố lớn và các khu vực cụ thể trên thế giới. R:giờ hiện hành tại các thành phố lớn trên thế giới. Con số này cho biết mã số thành phố/khu vực.

COUNTDOWN TIMER (Đếm ngược):Đếm ngược thời gian bắt đầu do bạn chỉ định.Con số cho biết số lần sẵn có, trong khi chỉ số thời gian cho biết thời gian bắt đầu tối đa.

MULTI-FUNCTION ALARM, HOURLY TIME SIGNAL (Báo thức đa chức năng, báo theo giờ): Con số cho biết số lần báo thức. Tín hiệu thời gian mỗi giờ khiến đồng hồ phát ra tiếng bíp mỗi giờ một.

SNOOZE FEATURE (Báo lại): Mỗi lần bạn tắt báo thức, đồng hồ sẽ báo thức lại trong mỗi 5 phút.

FULL AUTO CALENDAR (Lịch tự động hoàn toàn):Cho phép tự động sắp xếp tháng có độ dài khác nhau, bao gồm cả năm nhuần.

12/24-HOUR TIMEKEEPING (Kiểu hiển thị thời gian):Thời gian có thể được hiển thị hoặc là kiểu 12h hoặc là kiểu 24h.

OPERATION TONE ON/OFF (Bật/tắt âm khi thao tác):Có thể bật và tắt âm vang lên để báo hiệu sự thay đổi chế độ hay thao tác khác.

WATER RESISTANT (Chống nước): Chữ BAR cho biết số đơn vi áp suất mà tính năng chống nước của đồng hồ có thể chịu được. 20 Bar nghĩa là có thể chống nước tới 20 đơn vị áp suất <=>(200m) .

MINERAL GLASS (Kính khoáng): Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước.

SHOCK RESISTANT (chống va đập) Shock resistant construction protects against impact and vibration : Cấu trúc chống sốc giúp bảo vệ, chống lại tác động và sự rung mạnh.

More Info

Thông tin bổ sung

Chất liệu dây

Nhựa tổng hợp

Chất liệu mặt kính

Kính chống trầy

Chất liệu vỏ

Nhựa tổng hợp

Dành cho

Nam

Hình dáng mặt số

Tròn

Màu chủ đạo

Đen

Màu dây

Đen

Màu mặt số

Đen

Máy & năng lượng

Pin (Quartz)

Mức chống nước

Chịu được lặn biển (20 ATM)

Phong cách

Thể thao

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “G-2900F-1VDR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

BEM-507L-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Dây đeo bằng da màu nâu
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.983.000 3.783.850

GA-110BR-5ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống từ
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
4.866.750 4.623.413

GA-110SN-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.384.000 3.214.800

BEM-150L-1AVDF

...
2.953.650 2.805.968

GA-110TS-1A4DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống từ
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
4.040.400 3.838.380

MTP-E301D-1BVDF

...
2.100.000 1.995.000

MTP-E303GL-9AVDF

...
2.882.250 2.738.138

EF-336DB-1A1VUDF

  • Mạ ion một phần
  • Mặt kính khoáng
  • Nắp sau khóa bằng vít
  • Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Thép không gỉ
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập 3 chỉ với một lần bấm
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • 3 mặt số (ngày, thứ, 24 giờ)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 2 năm với pin SR621SW
  • Kích thước vỏ: 48 × 43,8 × 9,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 141 g
3.666.000 3.482.700

GA-110HC-1AHDR

...
3.658.200 3.475.290

G-7900A-4DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
2.244.900 2.132.655
Back to top
028.35.099.899