Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

MTP-1384L-1AVDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF với mặt đồng hồ tròn truyền thống. Màu đồng của kim chỉ và vạch chỉ giờ cùng gờ sang trọng, nổi bật trên nền đen mặt số. Dây đeo da nâu lịch lãm.

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF sang trọng, cuốn hút

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF dành cho các quý ông

Với thiết kế tinh tế, mặt số La Mã kim và vành mặt màu đồng cổ điển. Mặt số màu đen nổi bật sang trọng. Kết hợp cùng là dây da đen có vân mạnh mẽ phù hợp với mọi quý ông.

Đồng hồ nam Casio MTP-1384L-1AVDF dây đeo bằng da thật màu nâu trẻ trung. Nền mặt màu đen thời trang. Mang đến cho phái mạnh sự lịch lãm.

Vỏ đồng hồ được mạ ion màu vàng hồng. Tạo độ sáng bóng chống rỉ cao cấp. Kết hợp với phần vạch chỉ giờ số La Mã được mạ màu hồng trẻ trung nổi bật giữa nền mặt màu đen sang trọng.

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF chính hãng

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF chính hãng

Đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF chính hãng

Chất liệu dây da màu nâu thật trên chiếc đồng hồ tạo cảm giác thoải mái cho cổ tay. Luôn mang đến sự êm ái nhẹ nhàng và không gây khó chịu.

Thủy tinh khoáng được hãng Casio sử dụng phổ biến làm mặt kính cho đồng hồ. Đây là một chất liệu có độ cứng cao. Khả năng chống xước và chống va đập tốt. Giúp cho đồng hồ luôn sáng và mới. Không những thế, nếu đồng hồ của bạn không may có những vết xước thì bạn không cần lo lắng. Vì thủy tinh khoáng có khả năng đánh bóng 100% với chi phí cực ít ỏi.

Mặt sau đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF

Mặt sau đồng hồ Casio MTP-1384L-1AVDF

Không chỉ được làm từ những chất liệu tốt. Đồng hồ Casio nam dây da MTP-1384L-1AVDF còn có khả năng chống nước tốt ở độ sâu 100 mét. Bạn có thể vui chơi, hoạt động cùng với nước một cách thoải mái. Thật tuyệt khi bạn sở hữu chiếc đồng hồ này phải không nào?

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “MTP-1384L-1AVDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

BEM-150L-1AVDF

...
2.953.650 2.805.968

DW-6900NB-1DR

...
2.515.000 2.389.250

LTP-E118G-9ADF

...
2.717.400 2.581.530

EF-336DB-1A1VUDF

  • Mạ ion một phần
  • Mặt kính khoáng
  • Nắp sau khóa bằng vít
  • Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Thép không gỉ
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập 3 chỉ với một lần bấm
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • 3 mặt số (ngày, thứ, 24 giờ)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 2 năm với pin SR621SW
  • Kích thước vỏ: 48 × 43,8 × 9,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 141 g
3.666.000 3.482.700

GA-110SN-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.384.000 3.214.800

GA-110C-7ADR

...
3.237.150 3.075.293

G-8900SC-1BDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.267.000 3.103.650

BEM-507BL-1AVDF

...
4.182.150 3.973.043

MTP-E301D-1BVDF

...
2.100.000 1.995.000

MTP-E303GL-9AVDF

...
2.882.250 2.738.138
Back to top
028.35.099.899