Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LA670WL-1BDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ nữ Casio LA670WL-1BDF với mặt đồng hồ điện tử màu đen kính nhựa cao cấp, vỏ gờ mạ crôm. Dây đeo bằng da phủ vải bò màu đen. Được trang bị các chức năng của đồng hồ điện tử.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LA670WL-1BDF đơn giản tinh tế

Đồng hồ đeo tay Casio LA670WL-1BDF dành cho phái nữ

Nếu bạn là người yêu sự mộc mạc, đơn giản mang nét đẹp cổ điển mà vẫn hiện đại thì LA670WL-1BDF chính là mẫu đồng hồ đeo tay nữ dành cho bạn.

Đồng hồ nữ LA670WL-1BDF thiết kế tinh tế

Dây đeo đồng hồ bằng da màu đen được phủ vải bò mang đến cho người đeo nét thời trang, trẻ trung. Màu sắc nhã nhặn này chắc chắn sẽ làm các bạn thích phong cách cổ điển và sự giản dị ưng ý. LA670WL-1BDF – sở hữu sự đơn giản nhưng bền bỉ, chính xác là tính cách của các cô gái năng động, hiện đại. Thiết kế phù hợp với mọi loại trang phục và thích hợp đeo trong mọi hoàn cảnh, giúp cuộc sống thêm tiện ích. Với mẫu này, bạn có thể dễ dàng tạo được điểm nhấn tinh tế cho bộ trang phục của mình.

Vỏ đồng hồ được mạ crôm nên chống va đập rất tốt. Đồng hồ có tính chống nước giúp người đeo thoải mái trong sinh hoạt thường ngày.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LA670WL-1BDF dây da phủ vải bò

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LA670WL-1BDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.890.000 1.795.500

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
667.000 633.650

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.208.000 3.997.600

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-1129G-7ARDF

...
1.150.000 1.092.500

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.035.000 983.250

MTP-1300D-7A1VDF

...
1.941.450 1.844.378

LTP-1351D-7CDF

...
2.126.250 2.019.938

LTP-V004GL-7AUDF

  • Thương hiệu: Casio
  • Thương hiệu và công nghệ: Nhật Bản
  • Kiểu máy: Quartz
  • Dành cho: Nữ
  • Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt trước: Kính cứng
  • Chất liệu mặt sau: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: dây da
  • Vành đồng hồ: Vành trơn
  • Kích thước mặt: 30.2mm
  • Độ dày mặt: 7.8mm
  • Độ chịu nước: 3ATM
  • Năng lượng sử dụng: Pin
  • Bảo hành: Bảo hành đồng hồ 1 năm, Pin 1.5 năm
759.000 721.050
Back to top