Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-1094Q-7B4RDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio LTP-1094Q-7B4RDF với thiết kế thanh mảnh dành cho nữ, vỏ máy bằng thép không rỉ, kim chỉ và chữ số hiển thị trên nền trắng trang nhã, dây đeo làm bằng da thật.

Nhìn nghiêng đồng hồ Casio LTP-1094Q-7B4RDF tinh tế và sắc nét

Đồng hồ Standard LTP-1094Q-7B4RDF thanh lịch

Nếu bạn là cô gái thích phong cách giản dị mà hiện đại thì chiếc đồng hồ này là sản phẩm mà bạn không nên bỏ qua. Với thiết kế tinh tế và sành điệu chiếc đồng hồ nữ Casio LTP-1094Q-7B4RDF hẳn sẽ làm hài lòng mọi cô gái hiện đại.

Đồng hồ nữ Dây da nâu LTP-1094Q-7B4RDF Nữ tính và quyến rũ

Có bề mặt bên ngoài tròn trịa, mạ vàng, sản phẩm mang cho mình một nét nữ tính và cao cấp rất riêng. Sản phẩm phù hợp với những bạn nữ dịu dàng, giúp bạn tăng thêm sự quyến rũ, điệu đà.

Đồng hồ Casio LTP-1094Q-7B4RDF dây da nâu trơn

Dây da màu nâu thường dễ phối đồ hơn, mang đến nét trẻ trung.

Đồng hồ đeo tay LTP-1094Q-7B4RDF bền bỉ

Sản  phẩm làm bằng thép không rỉ, khả năng chống nước ở độ sâu 50m lên bạn có thể vô tư vận động hay rửa tay, đi mưa mà không lo đồng hồ bị hư hỏng.

Đồng hồ nữ Casio LTP-1094Q-7B4RDF với thiết kế thời trang và trẻ trung sẽ khiến bạn thêm nổi bật và phong cách hơn mỗi khi đeo, sản phẩm là sự lựa chọn thông minh mà các bạn nữ không nên bỏ qua.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-1094Q-7B4RDF

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-1094Q-7B4RDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LTP-V004GL-7AUDF

  • Thương hiệu: Casio
  • Thương hiệu và công nghệ: Nhật Bản
  • Kiểu máy: Quartz
  • Dành cho: Nữ
  • Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt trước: Kính cứng
  • Chất liệu mặt sau: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: dây da
  • Vành đồng hồ: Vành trơn
  • Kích thước mặt: 30.2mm
  • Độ dày mặt: 7.8mm
  • Độ chịu nước: 3ATM
  • Năng lượng sử dụng: Pin
  • Bảo hành: Bảo hành đồng hồ 1 năm, Pin 1.5 năm
776.000 737.200

LTP-1230D-1CDF

...
1.175.000 1.116.250

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

LQ-139LB-1B2DF

...
682.000 647.900

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.716.000 1.630.200

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.395.000 4.175.250

LTP-1351D-7CDF

...
2.126.250 2.019.938

MTP-V005L-1AUDF

...
658.000 625.100
Back to top
028.62.64.9999