Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-1128N-9ARDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio LTP-1128N-9ARDF có vỏ và dây đeo kim loại bằng chất liệu thép không rỉ. Nền số màu vàng cùng kim chỉ và vạch số được gia công tinh tế nổi bật. Đem đến nét sang trọng thanh lịch cho phái nữ.

Đồng hồ Casio nữ LTP-1128N-9ARDFĐồng hồ Casio LTP-1128N-9ARDF niềm tự hào của xứ sở hoa anh đào

Đồng hồ nữ thời trang cao cấp chính hãng Casio. Ấn tượng và nổi bật với mặt đồng hồ mạ ánh vàng sang trọng.

Màu ánh vàng luôn được cho là màu của sang trọng, đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-1128N-9A thiết kế dựa trên sự quý phái mang tới những bạn nữ sự kiều diễm, phong cách.

Đồng hồ Casio nữ LTP-1128N-9ARDF toát lên thần thái sang trọngĐồng hồ Casio nữ LTP-1128N-9ARDF chính hãng

Dây thép không rỉ, bền bỉ với thời gian, vừa vặn cổ tay thon nhỏ của bạn. Chốt gập 3 với 1 lần nhấn phong cách dễ dàng để đeo vào hay tháo ra. Casio LTP-1128N-9A sẽ là một món đồ trang sức giá trị, hiện đại cho những cô nàng cá tính.

 

Đồng hồ Casio nữ LTP-1128N-9ARDF – Tinh tế dưới mọi góc nhìn

Đồng hồ Casio LTP-1128N-9A Cho bạn nữ thêm tự tin và quyến rũ.

Mặt kính khoáng chống nước 30m. Sáng bóng và không trầy xước dù bị cọ xát hay va đập nhẹ, máy vẫn chạy tốt. Độ sai số chỉ là – 20 giây/tháng, tuổi thọ pin lên tới 1,5 năm.

Đồng hồ Casio LTP-1128N-9A hiện đang được nhiều bạn nữ trẻ trung yêu thích. Sản phẩm dễ dàng kết hợp với váy hay những bộ đồ công sở đứng đắn. Phù hợp với mọi độ tuổi.

Hãy để anh chàng của bạn nhìn bạn trìu mến hơn cùng đồng hồ Casio LTP-1128N-9A!

Đồng hồ Casio nữ LTP-1128N-9ARDF - Tinh tế dưới mọi góc nhìnBộ sản phẩm gồm
  • 01 đồng hồ chính hãng
  • 01 hộp đựng sang trọng
  • Thẻ từ bảo hành chính hãng
  • Tem vàng chính hãng Casio sau mặt đồng hồ
Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-1128N-9ARDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.716.000 1.630.200

BEL-130L-1AVDF

Warranty: 24 months
Water resistance: 5 bar
Main functions: Date Day
2.740.500 2.603.475

LTP-V004GL-7AUDF

  • Thương hiệu: Casio
  • Thương hiệu và công nghệ: Nhật Bản
  • Kiểu máy: Quartz
  • Dành cho: Nữ
  • Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt trước: Kính cứng
  • Chất liệu mặt sau: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: dây da
  • Vành đồng hồ: Vành trơn
  • Kích thước mặt: 30.2mm
  • Độ dày mặt: 7.8mm
  • Độ chịu nước: 3ATM
  • Năng lượng sử dụng: Pin
  • Bảo hành: Bảo hành đồng hồ 1 năm, Pin 1.5 năm
776.000 737.200

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

LQ-139LB-1B2DF

...
682.000 647.900

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-1128G-7BRDF

...
1.175.000 1.116.250

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

LTP-E117D-7ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LQ-139L-2BDF

...
682.000 647.900
Back to top
028.35.099.899