Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-V004D-7BUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio nữ LTP-V004D-7BUDF kiểu dáng sang trọng với chất liệu thép không rỉ. Chất liệu vỏ và dây bằng thép không rỉ. Mặt đồng hồ nhỏ tinh tế. Nền mặt màu trắng trẻ trung giúp nổi bật chữ số học đen lớn rõ ràng. Ô lịch ngày nhỏ đặt tại vị trí 3h, rất tiện dụng.

Đồng hồ nữ Casio LTP-V004D-7BUDF trẻ trung, nữ tính

Đồng hồ đeo tay Casio LTP-V004D-7BUDF chính hãng

Với thiết kế ấn tượng dành cho phái đẹp, chất liệu kim loại cao cấp ở dây đeo, mặt và viền mặt đồng hồ. Mặt số dễ nhìn sẽ rất tiện ích. Mẫu đồng hồ với dây đeo mỏng nhỏ gọn cùng màu sắc hài hòa đem đến cho các chị em sự thoải mái và dễ dàng phối đồ với mọi trang phục mà mình yêu thích.

Đồng hồ nữ Casio LTP-V004D-7BUDF quý phái

Sản phẩm có mặt số tròn nhỏ với gờ thép 316L bóng loáng, kim chỉ thon gọn nổi bật trên nền số.  Dây đeo kim loại cao cấp tạo nên nét cá tính cho phái đẹp.

Đồng hồ nữ Casio LTP-V004D-7BUDF chính hãng

Chốt gập 3 với 1 lần nhấn phong cách dễ dàng để đeo vào hay tháo ra. Casio LTP-V004D-7BUDF sẽ là một món đồ trang sức tinh tế, hiện đại cho những cô nàng cá tính.

Đồng hồ nữ Casio LTP-V004D-7BUDF siêu bền

Sản phẩm được sử dụng chất liệu thép cao cấp 316L của Nhật với độ bền tuyệt đối. Người Nhật luôn đi đầu trong việc chế tác những sản phẩm công nghệ cao nhất với độ bền bỉ nhất. Điển hình như chiếc đồng hồ Casio LTP-V004D-7BUDF này.

Mặt kính khoáng chống nước 30m, sáng bóng giúp chống trầy xước và va đập. Độ sai số chỉ là +- 20 giây/tháng. Tuổi thọ pin lên tới 3 năm. Đồng hồ Casio LTP-V004D-7BUDF hiện đang được nhiều bạn nữ yêu thích. Sản phẩm dễ dàng kết hợp với váy hay những bộ đồ công sở đứng đắn, phù hợp với mọi độ tuổi.

Mặt sau của Đồng hồ nữ Casio LTP-V004D-7BUDF

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-V004D-7BUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LTP-1095E-7ADF

...
667.000 633.650

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

LTP-1351D-7CDF

...
2.126.250 2.019.938

MQ-38-2ADF

...
402.150 382.043

SHE-3026L-7A2DR

  • Thương hiệu: Casio
  • Màu chủ đạo: 2 Màu
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Chất liệu dây: Da chính hãng
  • Chất liệu vỏ Đồng hồ: Thép không rỉ
  • Chất liệu mặt Đồng hồ: Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước
  • Năng Lượng: Pin
  • Màu dây Đồng hồ: Hồng
5.355.000 5.087.250

LTP-1128G-7BRDF

...
1.134.000 1.077.300

LTP-1348D-1CDF

  • Màu dây: Silver
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chiều rộng dây 20 Millimeters
  • Bezel Function 24-Hour Time Display
  • Nhãn hiệu: Casio
  • Khung số 30 Millimeters
  • Chất liệu khung: Thép không gỉ
  • Kích thước khớp nổi mỏng 7 Millimeters
  • Khóa chặp đá trang sức
  • Collection Enticer Ladies
  • Mặt số: Màu đen
  • Kính bằng khoáng cứng
  • Mặt đồng hồ kim
  • Case Shape Round
  • Mã sản phẩm: LTP-1348D-1CDF (A645)
  • Bảo hành 1 năm toàn quốc
  • Máy chạy bằng thạch anh
  • Chống nước sâu 30 mét
2.055.900 1.953.105

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.890.000 1.795.500

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.643.000 1.560.850
Back to top