Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

EF-558D-1AVUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

• Nhiều kim
• Chữ số vạch xám
• Vỏ và dây đeo bằng thép không gỉ
• Logo EDIFICE được dập trên núm vặn, nắp sau và chốt
• Một số tính năng hỗ trợ: lịch ngày, lịch thứ, giờ thể thao
• Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “EF-558D-1AVUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

G-2900F-1VDR

...
1.488.900 1.414.455

BEM-506CD-1AVDF

  • Dòng sản phẩm: Beside
  • Kiểu dáng : Nam
  • Máy : Quartz ( dùng pin )
  • Chất liệu dây : Thép không gỉ 316L ( All Stainless Steel )
  • Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L ( All Stainless Steel )
  • Đường kính mặt: 42mm
  • Độ dày: 10mm
  • Mặt kính : ( Mineral Glass ) Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước
  • Chống nước : 100m
  • Chức năng : Lịch ngày, giờ 24, chronorgahp
  • Bảo hành : Chính hãng: Máy 1 năm. Pin 1,5 năm
4.630.000 4.398.500

GA-110SN-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.384.000 3.214.800

GA-200RG-1ADR

...
5.174.400 4.915.680

GA-110B-1A2DR

...
3.237.150 3.075.293

G-8900SC-1BDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.267.000 3.103.650

GA-110BR-5ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống từ
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
4.866.750 4.623.413

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.593.000 5.313.350

MTP-E303GL-9AVDF

...
2.882.250 2.738.138

EF-336L-1A1VUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu đen
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.055.000 2.902.250
Back to top
028.35.099.899