Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

GA-100GBX-1A4DR

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Mẫu G-Shock GA-100GBX-1A4DR với thiết kế dập nổi. Tạo nên vẻ mạnh mẽ. Với nền mặt số điện tử đa chức năng đầy tiện ích. Ấn tượng với khả năng chống nước lên đến 20 ATM.

Đồng hồ G-Shock GA-100GBX-1A4DR chính hãng

Đồng hồ G-Shock GA-100GBX-1A4DR chính hãng

Đồng hồ nam đeo tay Casio G-Shock GA-100GBX-1A4DR – Tinh tế ở mọi góc độ

Sản phẩm nằm trong bộ sưu tập đồng hồ G Shock S mới nhất 2018 đầy màu sắc dành cho phái mạnh. Casio Japan là một trong những thương hiệu đồng hồ hàng đầu thế giới với các thiết kế thể thao.

Góc nghiêng đồng hồ G-Shock GA-100GBX-1A4DR

Góc nghiêng đồng hồ G-Shock GA-100GBX-1A4DR

Đồng hồ nam Casio chính hãng

Ấn tượng bên trong chiếc đồng hồ G-Shock GA-100GBX-1A4DR là những chi tiết bánh răng hoạt động cùng một lúc với những mặt đồng hồ con. Bên trong mặt đồng hồ con hiển thị giờ, ngày tháng nếu bạn quen xem màn hình LED thì chiếc đồng hồ này sẽ cung cấp cho bạn 1 màn hình LED hiển thị giờ.

Các tính năng

Từ G-SHOCK, thương hiệu đồng hồ không ngừng đặt ra các tiêu chuẩn mới về độ bền. Đồng hồ hiển thị giờ hiện hành đã xuất hiện các sản phẩm bổ sung mới trong dòng mẫu tiêu chuẩn.

Mẫu G-Shock GA-100GBX-1A4DR với thiết kế dập nổi

Mẫu G-Shock GA-100GBX-1A4DR với thiết kế dập nổi

DW-9052 được nhiều người ưa chuộng. GA-100 vỏ lớn và AW-591 kết hợp đều bắt đầu từ màu đen cơ bản của G-SHOCK. Sau đó được tạo điểm nhấn bằng màu vàng và vàng hồng. Các thiết kế mới có điểm nhấn màu vàng là những mẫu bổ sung đầy cuốn hút của dòng sản phẩm G-SHOCK.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “GA-100GBX-1A4DR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

MTP-V005D-1AUDF

...
732.900 696.255

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.593.000 5.313.350

G-8900SC-1BDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.267.000 3.103.650

EF-336L-1A1VUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu đen
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.055.000 2.902.250

G-7900A-4DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
2.244.900 2.132.655

BEM-507BL-1AVDF

...
4.182.150 3.973.043

GA-110B-1A2DR

...
3.237.150 3.075.293

BEM-507L-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Dây đeo bằng da màu nâu
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.983.000 3.783.850

DW-6900NB-1DR

...
2.515.000 2.389.250

AW-591-4ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Neobrite
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa / Nhôm
  • Dây đeo bằng nhựa
2.185.000 2.075.750
Back to top
028.35.099.899