Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-V004L-1AUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ nữ thời trang Casio LTP-V004L-1AUDF với mặt đồng hồ nền đen cùng với chữ số vạch trắng tinh tế, dây da cao cấp màu đen có vân và 1 lịch ngày.

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF Đơn giản mà cá tính

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF thời trang

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF dành cho phái nữ với kiểu dáng mảnh mai nhưng đầy nét tinh tế và quyến rũ phù hợp với những bạn nữ làm văn phòng , công sở, hay tất bật với thời gian, sản phẩm mang hơi hướng của sự mạnh mẽ không yếu đuối cực kì tốt để thể hiện cá tính của bạn.

Mặt ngang của chiếc đồng hồ LTP-V004L-1AUDF

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF nữ tính

Đồng hồ nữ LTP-V004L-1AUDF với mặt hơi to, mỏng rất dịu dàng và có chút mảnh mai giống hệt một cô gái nhẹ nhàng và nữ tính, thiết kế đơn giản nhưng rất thời trang với dây da cao cấp có vân chống thấm mồ hôi cực tốt, số bên trong mặt đồng hồ màu đen điểm viền và kim chỉ giờ màu sáng bạc tạo sự khác biệt giống như 2 màu trắng và đen.

Đồng hồ nữ thời trang Casio LTP-V004L-1AUDF

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF Đơn giản

 

Được các nhà sản xuất đồng hồ Casio thiết kế mang phong cách mạnh mẽ giống như một chàng trai vậy, nếu bạn là một cô gái muốn sự nổi bật, và thể hiện bản thân mình thì chiếc đồng hồ này là một món đồ phụ kiện không thể thiếu.

Đồng hồ Casio LTP-V004L-1AUDF nữ tính

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-V004L-1AUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Returns & Delivery

Related Products

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-1348D-1CDF

  • Màu dây: Silver
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chiều rộng dây 20 Millimeters
  • Bezel Function 24-Hour Time Display
  • Nhãn hiệu: Casio
  • Khung số 30 Millimeters
  • Chất liệu khung: Thép không gỉ
  • Kích thước khớp nổi mỏng 7 Millimeters
  • Khóa chặp đá trang sức
  • Collection Enticer Ladies
  • Mặt số: Màu đen
  • Kính bằng khoáng cứng
  • Mặt đồng hồ kim
  • Case Shape Round
  • Mã sản phẩm: LTP-1348D-1CDF (A645)
  • Bảo hành 1 năm toàn quốc
  • Máy chạy bằng thạch anh
  • Chống nước sâu 30 mét
2.055.900 1.953.105

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.395.000 4.175.250

LTP-1351D-7CDF

...
2.126.250 2.019.938

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-V004GL-7AUDF

  • Thương hiệu: Casio
  • Thương hiệu và công nghệ: Nhật Bản
  • Kiểu máy: Quartz
  • Dành cho: Nữ
  • Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt trước: Kính cứng
  • Chất liệu mặt sau: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: dây da
  • Vành đồng hồ: Vành trơn
  • Kích thước mặt: 30.2mm
  • Độ dày mặt: 7.8mm
  • Độ chịu nước: 3ATM
  • Năng lượng sử dụng: Pin
  • Bảo hành: Bảo hành đồng hồ 1 năm, Pin 1.5 năm
776.000 737.200

SHE-3036L-7AUDR

Specifications : Mineral Glass 50-meter water resistance Case / bezel material: Stainless steel One-touch 3-fold Clasp Genuine Leather Band Illumination Index (Black light LED) Afterglow Regular timekeeping Analog: 3 hands (hour, minute, second), 3 dials (date, day, 24-hour) Accuracy: ±20 seconds per month Approx. battery life: 3 years on SR621SW (Analog) 3 years on CR1616 (Light 9 [sec/day]) Size of case: 41 × 34 × 10.8 mm Total weight: 40 g
4.938.150 4.691.243

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.716.000 1.630.200

MTP-V005L-1AUDF

...
658.000 625.100
Back to top
028.35.099.899